on the loose
Định nghĩa
Cụm từ (tính từ): "on the loose" mô tả trạng thái của một người hoặc vật đã trốn thoát khỏi nơi giam giữ, đặc biệt là khỏi nhà tù, hoặc đang tự do đi lại mà không bị kiểm soát, thường gây nguy hiểm hoặc hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Một tên tội phạm nguy hiểm đang trốn thoát và tự do trong khu phố.)
- (Những con chó đã tự do chạy rong sau khi hàng rào bị hỏng.)
- (Cảnh sát đang truy tìm hai tù nhân vượt ngục vẫn còn đang trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the loose": diễn tả trạng thái một người hoặc vật đang ở ngoài vòng kiểm soát, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc nguy hiểm.
- The virus is on the loose, spreading quickly through the city. (Vi-rút đang lây lan tự do, lây lan nhanh chóng khắp thành phố.)
- "to have someone on the loose": có ai đó đang tự do, thường gây lo lắng.
- The neighborhood is worried because a thief is on the loose. (Khu phố lo lắng vì một tên trộm đang tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Loose (tính từ): lỏng lẻo, không bị ràng buộc.
- The rope is loose. (Sợi dây bị lỏng.)
- Get loose (động từ): trốn thoát, trở nên tự do.
- The prisoner got loose from his chains. (Tên tù nhân đã trốn thoát khỏi xiềng xích.)
Từ đồng nghĩa
- At large: tự do, chưa bị bắt (dùng cho tội phạm).
- The escaped convict is still at large. (Tên tù nhân vượt ngục vẫn còn đang tự do.)
- Free: tự do, không bị giam giữ.
- The animals are free in the wild. (Những con vật đang tự do trong tự nhiên.)
- Unconfined: không bị giam cầm, thoát khỏi sự kiểm soát.
- The suspect is unconfined and dangerous. (Nghi phạm không bị giam giữ và rất nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break loose: trốn thoát, phá vỡ sự kiềm chế.
- The horse broke loose from its stable. (Con ngựa đã trốn thoát khỏi chuồng.)
- Let loose: thả ra, cho tự do.
- They let the dogs loose in the park. (Họ thả những con chó ra trong công viên.)
Thành ngữ liên quan
- On the lam: trốn tránh pháp luật, đang chạy trốn (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm).
- The bank robber has been on the lam for weeks. (Tên cướp ngân hàng đã trốn tránh pháp luật trong nhiều tuần.)
- Out and about: ra ngoài và hoạt động, nhưng không mang nghĩa nguy hiểm như "on the loose".
- The kids are out and about playing in the garden. (Bọn trẻ đang ra ngoài chơi trong vườn.)